menu_book
見出し語検索結果 "nữ quyền" (1件)
nữ quyền
日本語
名女性の権利
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
この組織は、世界中でジェンダー平等と女性の権利を促進するために活動しています。
swap_horiz
類語検索結果 "nữ quyền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nữ quyền" (1件)
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
この組織は、世界中でジェンダー平等と女性の権利を促進するために活動しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)